Khoảng 40% Diện Tích Việt Nam Vẫn Là Rừng Dù Công Trình Chồng Lấn
Khi nhắc đến rừng Việt Nam, không ít người hình dung ra cảnh những cánh rừng nguyên sinh bị chặt phá, nhường chỗ cho các công trình thủy điện, đường xá hay khu đô thị. Thế nhưng, một sự thật gây bất ngờ: theo số liệu của Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn, đến cuối năm 2023, tỷ lệ che phủ rừng của Việt Nam vẫn đạt khoảng 42%, tương đương hơn 14,7 triệu ha. Con số này không chỉ cao hơn nhiều quốc gia trong khu vực Đông Nam Á mà còn tăng đáng kể so với mức 33% của năm 1990. Vậy tại sao rừng vẫn 'trụ' được giữa làn sóng phát triển? Và liệu những con số thống kê có phản ánh đúng thực chất của những cánh rừng?
Ngỡ ngàng khi rừng vẫn chiếm gần nửa diện tích
Năm 2023, tổng diện tích rừng của Việt Nam ước tính khoảng 14,7 triệu ha, trải dài từ các tỉnh miền núi phía Bắc như Lào Cai, Yên Bái đến Tây Nguyên và các khu rừng ngập mặn ven biển đồng bằng sông Cửu Long. Điều này đồng nghĩa với việc cứ đi hai bước chân trên bản đồ Việt Nam, bạn sẽ gặp gần một bước là rừng. Nhiều người thường nghĩ rằng rừng chỉ còn sót lại ở những vùng sâu vùng xa, nhưng thực tế, 63 tỉnh, thành phố đều có rừng, dù diện tích có thể rất nhỏ.
Sự phục hồi này không phải ngẫu nhiên. Từ năm 1998 đến 2010, Việt Nam triển khai Chương trình trồng mới 5 triệu ha rừng, một trong những dự án lâm nghiệp lớn nhất khu vực. Nhờ đó, diện tích rừng trồng tăng vọt, bù đắp cho phần rừng tự nhiên bị mất do chuyển đổi mục đích sử dụng đất. Bên cạnh đó, các chính sách giao đất, giao rừng cho hộ dân và cộng đồng đã tạo động lực cho người dân trồng và bảo vệ rừng.
So sánh với các nước láng giềng, Thái Lan có tỷ lệ che phủ rừng khoảng 37%, Campuchia gần 46% (tương đương Việt Nam), trong khi Lào dẫn đầu với hơn 70%. Nhưng nếu tính trên quy mô dân số và tốc độ đô thị hóa, Việt Nam là một trong số ít quốc gia vừa phát triển kinh tế vừa duy trì được diện tích rừng ổn định.
Rừng mọc lại nhờ ai, nhờ đâu?
Câu chuyện rừng Việt Nam hồi sinh gắn liền với những nỗ lực kéo dài hàng thập kỷ. Chương trình 5 triệu ha rừng (1998–2010) không chỉ là con số trên giấy: hàng trăm nghìn hộ dân đã nhận khoán đất rừng, được hỗ trợ giống cây, phân bón và kỹ thuật trồng rừng. Đổi lại, họ được hưởng lợi từ gỗ, củi và các lâm sản ngoài gỗ như măng, dược liệu. Mô hình này đã biến những vùng đồi trọc thành rừng keo, bạch đàn xanh tốt.
Doanh nghiệp cũng đóng vai trò quan trọng. Các công ty lâm nghiệp đầu tư vào rừng sản xuất, chủ yếu là keo lai và cao su, phục vụ ngành chế biến gỗ xuất khẩu. Tính đến nay, diện tích rừng trồng sản xuất đã vượt 4 triệu ha, cung cấp nguyên liệu cho các nhà máy giấy, ván ép và đồ nội thất. Nhờ đó, áp lực khai thác gỗ từ rừng tự nhiên giảm đáng kể.
Không chỉ trồng mới, rừng tự nhiên cũng phục hồi nhờ giảm áp lực đốt nương làm rẫy. Chính sách định canh định cư cho đồng bào dân tộc thiểu số, cùng với việc tuyên truyền bảo vệ rừng, đã giúp nhiều khu vực rừng tái sinh tự nhiên. Một ví dụ điển hình là khu bảo tồn thiên nhiên Pù Luông (Thanh Hóa), nơi diện tích rừng giàu có dấu hiệu hồi phục sau nhiều năm được bảo vệ nghiêm ngặt. Tương tự, Vườn Quốc gia Cúc Phương (Ninh Bình) cũng ghi nhận sự phục hồi của nhiều loài cây gỗ quý nhờ công tác bảo tồn được duy trì liên tục.
Công trình mọc lên, rừng mất đi – nhưng không đáng kể?
Không thể phủ nhận rằng hàng trăm dự án thủy điện, hàng nghìn km đường bộ xuyên rừng và các khu công nghiệp đã làm mất đi một phần diện tích rừng. Theo thống kê của Tổng cục Lâm nghiệp, mỗi năm Việt Nam mất khoảng vài nghìn ha rừng do chuyển đổi mục đích sử dụng đất, chủ yếu là rừng trồng và rừng nghèo kiệt. Con số này tuy nhỏ so với tổng diện tích 14,7 triệu ha, nhưng nếu tập trung ở những vùng nhạy cảm như rừng phòng hộ đầu nguồn, hậu quả có thể rất lớn.
Lấy ví dụ, việc xây dựng thủy điện Sơn La và Lai Châu trên sông Đà đã làm mất hàng nghìn ha rừng, nhưng Nhà nước yêu cầu các chủ dự án trồng rừng thay thế ở nơi khác. Trên thực tế, diện tích rừng thay thế thường không đảm bảo chất lượng như rừng nguyên sinh đã mất. Đây là một điểm gây tranh cãi: về mặt số lượng, rừng có thể được bù đắp, nhưng về mặt sinh thái, sự mất mát là khó đảo ngược.
Rừng phòng hộ đầu nguồn, như ở các tỉnh Hòa Bình, Sơn La hay Quảng Nam, vẫn được bảo vệ tương đối nghiêm ngặt nhờ các quy định cấm chuyển đổi mục đích sử dụng. Tuy nhiên, tình trạng lấn chiếm đất rừng làm nương rẫy, khai thác gỗ trái phép vẫn diễn ra âm ỉ, đặc biệt ở những khu vực xa xôi, khó quản lý. Một số vụ việc điển hình như vụ phá rừng tại tiểu khu 67 (Quảng Bình) năm 2022 đã gây bức xúc dư luận, cho thấy khoảng cách giữa chính sách và thực thi còn khá xa.
Rừng thật hay rừng ảo? Chất lượng mới là vấn đề
Con số 42% che phủ rừng nghe có vẻ ấn tượng, nhưng nếu nhìn vào chất lượng, bức tranh trở nên u ám hơn. Rừng tự nhiên giàu có – nơi có hệ sinh thái đa dạng, gỗ lớn và nhiều tầng tán – chỉ còn khoảng 10,3 triệu ha. Phần còn lại là rừng trồng thuần loài (keo, bạch đàn) với cấu trúc đơn giản, ít tầng tán, đa dạng sinh học thấp. Một khu rừng keo 5 năm tuổi không thể thay thế cho một khu rừng nguyên sinh 50 năm tuổi về mặt sinh thái.
Các nghiên cứu chỉ ra rằng chỉ số NDVI (thảm thực vật) ở nhiều nơi giảm dù diện tích rừng không thay đổi. Điều này cho thấy rừng đang bị suy thoái: cây cối nhỏ hơn, thưa hơn, khả năng giữ nước và chống xói mòn kém hơn. Một báo cáo của Viện Điều tra Quy hoạch Rừng (FIPI) cho thấy diện tích rừng giàu (trữ lượng trên 200 m³/ha) đã giảm từ 4,2 triệu ha năm 2000 xuống còn khoảng 3 triệu ha hiện nay. Sự suy giảm này tập trung ở các tỉnh Tây Nguyên như Gia Lai, Kon Tum và Đắk Lắk, nơi từng có những cánh rừng nguyên sinh rộng lớn.
Rừng ngập mặn cũng chịu chung số phận. Dù diện tích rừng ngập mặn ven biển – chủ yếu ở các tỉnh Cà Mau, Kiên Giang, Bến Tre – đã tăng nhờ trồng mới, nhưng chất lượng suy giảm do ô nhiễm và biến đổi khí hậu. Nhiều cánh rừng đước, mắm bị chết vì nước biển dâng và xâm nhập mặn sâu hơn. Tại Cà Mau, diện tích rừng ngập mặn bị chết đã lên tới hàng trăm ha trong những năm gần đây, đe dọa hệ sinh thái và sinh kế của người dân địa phương.
Người dân sống cạnh rừng: lợi ích và căng thẳng
Hơn 25 triệu người dân Việt Nam sống ven rừng hoặc trong các khu vực có rừng, phụ thuộc trực tiếp vào lâm sản để sinh kế. Họ khai thác gỗ, măng, dược liệu, và chăn thả gia súc dưới tán rừng. Mối quan hệ giữa người dân và rừng luôn tồn tại cả hai mặt: bảo vệ lẫn xung đột.
Xung đột xảy ra khi người dân lấn rừng làm nương rẫy, khai thác gỗ trái phép để bán. Những vụ cháy rừng do đốt nương thường xuyên xảy ra ở các tỉnh miền núi phía Bắc và Tây Nguyên. Tuy nhiên, chính những cộng đồng này cũng là lực lượng nòng cốt giữ rừng thông qua các mô hình quản lý rừng cộng đồng.
Mô hình rừng cộng đồng ở tỉnh Quảng Nam và Sơn La đã cho thấy hiệu quả: người dân được giao quyền sử dụng đất rừng, tự quản lý và hưởng lợi từ các dịch vụ môi trường rừng. Họ lập tổ tuần tra, ngăn chặn chặt phá trái phép và trồng bổ sung cây bản địa. Nhờ đó, diện tích rừng tự nhiên ở những khu vực này được bảo tồn tốt hơn so với nơi do nhà nước quản lý đơn thuần. Mô hình tương tự cũng được triển khai tại tỉnh Lào Cai, nơi đồng bào Mông, Dao tham gia bảo vệ rừng đầu nguồn và nhận được hỗ trợ từ Quỹ Bảo vệ và Phát triển rừng.
Giữ rừng để làm gì? Lợi ích thiết thực hơn tưởng
Rừng không chỉ là lá phổi xanh mà còn mang lại lợi ích kinh tế trực tiếp. Rừng phòng hộ ven biển, như rừng phi lao ở Nam Định hay rừng đước ở Cà Mau, đóng vai trò chắn sóng, chống sạt lở, bảo vệ đê biển. Theo ước tính, mỗi ha rừng ngập mặn giúp tiết kiệm hàng trăm triệu đồng chi phí xây dựng đê bao mỗi năm.
Rừng đầu nguồn ở Tây Nguyên và miền núi phía Bắc điều tiết nước cho các nhà máy thủy điện và hệ thống thủy lợi. Nếu không có rừng, lũ quét và hạn hán sẽ trở nên nghiêm trọng hơn, ảnh hưởng đến sản xuất nông nghiệp và đời sống của hàng triệu người. Bên cạnh đó, Việt Nam đang tham gia thị trường tín chỉ carbon quốc tế: thông qua chương trình REDD+ (giảm phát thải từ mất rừng và suy thoái rừng), nước ta đã bán được hàng triệu tín chỉ carbon rừng, thu về hàng chục triệu đô la. Năm 2023, Ngân hàng Thế giới đã xác nhận chuyển 51,5 triệu đô la cho Việt Nam từ kết quả giảm phát thải ở vùng Bắc Trung Bộ.
Bảo tồn đa dạng sinh học cũng là một lợi ích vô giá. Các khu bảo tồn như Vườn Quốc gia Cúc Phương, Yok Đôn hay Khu dự trữ sinh quyển Cần Giờ là nơi sinh sống của nhiều loài quý hiếm: hổ, voi, sao la, voọc chà vá chân nâu. Việc giữ rừng chính là giữ lại di sản tự nhiên cho thế hệ mai sau. Tuy nhiên, áp lực từ săn bắn trái phép và buôn bán động vật hoang dã vẫn là thách thức lớn, đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan chức năng và cộng đồng.
Điều người Việt hay hiểu sai về rừng nước mình
Có một số hiểu lầm phổ biến. Thứ nhất, nhiều người cho rằng rừng chỉ có ở Tây Nguyên và miền núi phía Bắc. Thực tế, rừng phân bố khắp 63 tỉnh, thành phố. Ngay cả TP HCM cũng có rừng ngập mặn Cần Giờ, một khu dự trữ sinh quyển thế giới. Hà Nội có rừng đặc dụng Ba Vì, dù diện tích không lớn.
Thứ hai, rừng ngập mặn thường không được coi là rừng trong mắt nhiều người, nhưng theo luật pháp Việt Nam, rừng ngập mặn là một loại rừng đặc dụng và được thống kê đầy đủ. Diện tích rừng ngập mặn cả nước khoảng 200.000 ha, tập trung ở đồng bằng sông Cửu Long.
Thứ ba, nhiều người nghĩ rằng rừng trồng có giá trị sinh thái tương đương rừng tự nhiên. Thực tế, rừng trồng thuần loài như keo, bạch đàn có đa dạng sinh học thấp, khả năng giữ nước và chống xói mòn kém hơn nhiều so với rừng tự nhiên. Một nghiên cứu tại tỉnh Bình Định cho thấy lượng nước ngầm dưới rừng keo chỉ bằng một phần ba so với rừng tự nhiên.
Cuối cùng, tỷ lệ che phủ rừng của Việt Nam cao hơn Thái Lan (37%) và gần tương đương Campuchia (46%). Điều này trái ngược với suy nghĩ của nhiều người cho rằng Việt Nam đã phá hết rừng. Tuy nhiên, cần nhấn mạnh rằng chất lượng rừng mới là vấn đề cốt lõi. Rừng Việt Nam không biến mất, nhưng nếu chỉ nhìn vào diện tích, chúng ta có thể tự mãn mà quên mất rằng những cánh rừng giàu có đang dần nhường chỗ cho những khu rừng trồng nghèo nàn. Bảo vệ rừng không chỉ là giữ diện tích, mà còn là phục hồi sự giàu có và đa dạng của hệ sinh thái.