Tìm Kiếm 🔍

Quán Cà Phê Vỉa Hè Sài Gòn Vẫn Giữ Ghế Nhựa Sau 20 Năm Khủng Hoảng Chuỗi Cung Ứng

Bởi Vũ Hoàng Long · Jun 24, 2026

Đi dọc các con đường Sài Gòn, từ trung tâm quận 1 đến những hẻm nhỏ ở Gò Vấp, hình ảnh quen thuộc nhất vẫn là những chiếc ghế nhựa đủ màu xanh, đỏ, vàng xếp chồng lên nhau trước các quán cà phê vỉa hè. Điều đáng nói: sau hơn 20 năm, qua bao biến động kinh tế, thậm chí là cơn khủng hoảng chuỗi cung ứng toàn cầu giai đoạn 2020–2022, ghế nhựa vẫn là “vua” vỉa hè. Câu chuyện tưởng nhỏ này lại hé lộ nhiều điều thú vị về nền sản xuất nội địa và văn hóa đô thị Việt Nam.

Ghế nhựa Sài Gòn: thứ tưởng tạm bợ mà hóa ra bất tử

Nhìn vào một quán cà phê cóc Sài Gòn, bạn sẽ thấy bộ bàn ghế nhựa thấp lè tè, đôi khi chỉ là một tấm bảng gỗ kê trên ghế. Loại ghế nhựa phổ biến nhất là ghế nhựa đúc nguyên khối, có lỗ thoát nước trên mặt, thường được gọi là “ghế nhựa đài loan” dù phần lớn nay sản xuất trong nước. Từ đầu những năm 2000, ghế nhựa đã thay thế dần ghế sắt, ghế gỗ bởi sự tiện lợi. Vậy mà, qua hai thập kỷ, qua các cú sốc giá nguyên liệu, qua làn sóng kêu gọi bảo vệ môi trường, ghế nhựa vẫn chiếm lĩnh vỉa hè.

Khủng hoảng chuỗi cung ứng toàn cầu 2020–2022, khi giá container tăng gấp 5–7 lần, nguyên liệu nhựa PP và HDPE tăng 40–60%, nhiều mặt hàng nhập khẩu từ Trung Quốc bị đứt hàng, ghế nhựa tưởng chừng sẽ khan hiếm. Nhưng thực tế, giá ghế nhựa chỉ nhích nhẹ, nguồn cung vẫn ổn định. Nghịch lý này đến từ đâu?

Một phần câu trả lời nằm ở sự “nội địa hóa” gần như tuyệt đối của ngành nhựa Việt Nam. Các nhà máy như Duy Tân, Đại Đồng, hay các cơ sở làng nghề ở Đồng Nai, Bình Dương đã sản xuất hàng triệu ghế nhựa mỗi năm, không phụ thuộc vào chuỗi cung ứng quốc tế. Khi giá nhựa nguyên liệu thế giới tăng, các nhà máy trong nước vẫn có thể duy trì sản xuất nhờ nguồn cung nội địa từ các nhà máy lọc dầu như Dung Quất, Nghi Sơn. Ghế nhựa, vì thế, không bị “sốt” như các mặt hàng nhập khẩu khác.

Khủng hoảng chuỗi cung ứng 2020–2022: cơn bão đi qua, ghế nhựa vẫn còn

Giai đoạn 2020–2022, thế giới chứng kiến cuộc khủng hoảng chuỗi cung ứng tồi tệ nhất kể từ Thế chiến II. Giá cước vận tải biển tăng vọt, container khan hiếm, nhiều nhà máy tại Trung Quốc phải đóng cửa vì COVID-19. Tại Việt Nam, các quán cà phê vỉa hè lo lắng không có ghế mới để thay thế số ghế hỏng. Thế nhưng, thay vì khan hiếm, thị trường ghế nhựa chứng kiến một làn sóng mua bán ghế cũ, ghế thanh lý sôi động. Nhiều quán tranh thủ săn ghế nhựa đời cũ từ các quán đóng cửa, giá chỉ 5.000–10.000 đồng một chiếc.

Báo cáo của Hiệp hội Nhựa Việt Nam cho thấy, năm 2021, sản lượng ghế nhựa nội địa vẫn tăng trưởng khoảng 5–7% so với năm trước, bất chấp khó khăn về nguyên liệu. Các nhà máy trong nước đã tận dụng nguồn nhựa tái sinh và nguyên liệu từ các nhà máy lọc dầu trong nước để duy trì sản xuất. Giá ghế nhựa mới chỉ tăng nhẹ, từ mức 15.000–20.000 đồng lên 18.000–25.000 đồng, mức tăng chưa đến 30% – thấp hơn nhiều so với mức tăng 50–70% của nhiều mặt hàng tiêu dùng khác.

Một yếu tố quan trọng khác là chi phí vận chuyển nội địa thấp. Ghế nhựa được sản xuất tại các tỉnh phía Nam như Đồng Nai, Bình Dương, Long An, chỉ cách Sài Gòn vài chục km, giúp giảm thiểu tác động của khủng hoảng logistics. Trong khi đó, các mặt hàng nhập khẩu từ Trung Quốc phải chịu chi phí vận tải biển tăng gấp 5–6 lần, đẩy giá thành lên cao. Ghế nhựa nội địa, nhờ đó, giữ được lợi thế cạnh tranh.

Bí mật của ghế nhựa: rẻ, nhẹ, dễ xếp, dễ thay

Để hiểu vì sao ghế nhựa trụ vững, cần nhìn vào những ưu điểm cơ bản của nó. Thứ nhất, giá thành cực kỳ thấp. Một chiếc ghế nhựa mới chỉ có giá khoảng 15.000–25.000 đồng (tính đến cuối 2024), rẻ hơn nhiều so với ghế gỗ (khoảng 100.000–300.000 đồng) hay ghế inox (200.000–500.000 đồng). Với số lượng lớn, một quán cà phê vỉa hè có thể đầu tư 30–50 ghế chỉ với vài trăm nghìn đồng.

Thứ hai, ghế nhựa rất nhẹ, trọng lượng chưa đến 1 kg mỗi chiếc. Một người có thể xách cả chồng 5–10 ghế, dễ dàng di chuyển vào trong khi trời mưa hay khi bị cảnh sát yêu cầu dẹp vỉa hè. Đặc tính này phù hợp với lối sống “cơ động” của quán cóc, nơi không có không gian cố định.

Thứ ba, ghế nhựa có thể xếp chồng lên nhau, tiết kiệm diện tích tối đa. Khi không sử dụng, một chồng 10 ghế chỉ chiếm một góc nhỏ, dễ dàng cất gọn. Ngược lại, ghế gỗ hay ghế sắt thường cồng kềnh, khó xếp gọn.

Thứ tư, ghế nhựa hư hỏng thì vứt, không cần sửa chữa. Không bị mối mọt như gỗ, không gỉ sét như sắt. Tuổi thọ trung bình của một ghế nhựa là 1–3 năm, tùy vào chất lượng nhựa và điều kiện sử dụng. Khi hỏng, chủ quán chỉ cần mua ghế mới thay thế, không tốn công sửa chữa. So với ghế gỗ, nếu hỏng một chân, phải tìm thợ đóng lại, chi phí sửa có thể ngang ngửa mua ghế mới.

Văn hóa vỉa hè: ghế nhựa là 'đồng phục' của quán cóc

Ghế nhựa không chỉ là vật dụng, nó là một phần của văn hóa quán cóc Sài Gòn. Nhà nghiên cứu văn hóa Nguyễn Văn Huy từng nhận xét rằng không gian vỉa hè Sài Gòn là “không gian mở”, nơi ranh giới giữa công cộng và riêng tư bị xóa nhòa. Ghế nhựa thấp, bàn thấp, ngồi sát lề đường, tạo cảm giác gần gũi, dân dã. Khách quen không ngại ngồi ngay trên vỉa hè, nhìn ra đường phố, hòa vào nhịp sống đô thị.

Thử tưởng tượng một quán cà phê vỉa hè bỗng dưng thay toàn bộ ghế nhựa bằng ghế gỗ cao cấp hay ghế inox. Khách hàng, nhất là khách quen, sẽ cảm thấy “mất chất”. Nhiều chủ quán từng thử nghiệm và nhanh chóng quay lại ghế nhựa vì khách chê. Một chủ quán ở đường Nguyễn Trãi, quận 5, từng chia sẻ: “Tôi mua ghế gỗ về, ngồi chật, nặng, khách kêu không thoải mái, phải bán lại cho quán khác.”

Ghế nhựa còn là mã nhận diện của quán cóc Sài Gòn. Màu sắc sặc sỡ, dễ thấy từ xa, tạo nên một bức tranh đường phố sống động. Không chỉ cà phê, các quán hủ tiếu, bánh mì, trà sữa vỉa hè cũng dùng ghế nhựa. Nó trở thành biểu tượng của sự bình dân, dễ tiếp cận, không phân biệt giàu nghèo.

Chuỗi cung ứng nội địa hóa: 'bức tường' bảo vệ ghế nhựa

Nếu nhìn vào bản đồ sản xuất nhựa Việt Nam, sẽ thấy một hệ thống khép kín đáng kinh ngạc. Nguyên liệu nhựa PP và HDPE được sản xuất trong nước từ các nhà máy lọc dầu Dung Quất (Quảng Ngãi), Nghi Sơn (Thanh Hóa) và Long Sơn (Bà Rịa-Vũng Tàu). Các nhà máy này cung cấp khoảng 60–70% nhu cầu nhựa nguyên liệu trong nước, giảm phụ thuộc vào nhập khẩu.

Tiếp đến, các làng nghề nhựa tại Đồng Nai (như xã Bình Hòa), Bình Dương (thị xã Thuận An) và TP.HCM (quận Bình Tân) tập trung hàng trăm cơ sở sản xuất ghế nhựa, từ quy mô gia đình đến nhà máy lớn. Họ có thể đáp ứng đơn hàng số lượng lớn trong thời gian ngắn. Chi phí vận chuyển nội địa thấp, không phụ thuộc vào container biển, giúp giá ghế nhựa ổn định.

Khi khủng hoảng chuỗi cung ứng toàn cầu xảy ra, chuỗi cung ứng nội địa này vẫn vận hành trơn tru. Các nhà máy lọc dầu trong nước không bị gián đoạn, nguồn nhựa tái sinh cũng dồi dào. Nhờ đó, ghế nhựa không bị “sốt giá” như các mặt hàng nhập khẩu. Đây là một bài học về lợi thế của sản xuất nội địa hóa mà ít người để ý.

Đánh đổi và phản biện: ghế nhựa có thực sự bền vững?

Dù nội địa hóa giúp ghế nhựa vượt qua khủng hoảng chuỗi cung ứng, nhưng xét về dài hạn, sự phụ thuộc vào nhựa nguyên sinh từ dầu mỏ vẫn tiềm ẩn rủi ro. Giá dầu thế giới biến động có thể ảnh hưởng đến giá thành sản xuất, dù chuỗi nội địa có phần nào giảm thiểu. Hơn nữa, việc sử dụng nhựa tái sinh tuy giúp giảm chi phí nhưng chất lượng ghế thường thấp hơn, tuổi thọ ngắn hơn, dẫn đến vòng đời sản phẩm ngắn và lượng rác thải tăng.

Một số chủ quán cho biết họ cân nhắc giữa ghế nhựa mới và ghế nhựa tái chế. Ghế tái chế thường có giá rẻ hơn khoảng 10–20% nhưng dễ gãy hơn, buộc phải thay thường xuyên. Với quán đông khách, chi phí thay ghế liên tục có thể ngang bằng mua ghế mới chất lượng tốt. Do đó, nhiều quán vẫn chọn ghế nhựa nguyên sinh dù giá cao hơn một chút.

Về mặt môi trường, ghế nhựa là một vấn đề nan giải. Mỗi năm, TP.HCM thải ra khoảng 10.000 tấn rác thải nhựa từ bàn ghế vỉa hè, phần lớn không được tái chế. Các chương trình thu gom tái chế ghế nhựa còn manh mún. Một số doanh nghiệp như Duy Tân đã có sáng kiến thu hồi ghế cũ để tái chế, nhưng tỷ lệ thu hồi còn thấp. Nếu không có giải pháp đồng bộ, ghế nhựa sẽ tiếp tục gây áp lực lên môi trường.

Phản biện cho rằng ghế nhựa không phải là lựa chọn duy nhất. Ghế inox dù đắt nhưng bền hơn nhiều (có thể dùng 5–10 năm), ghế gỗ tạo cảm giác sang trọng hơn. Tuy nhiên, với đặc thù quán cóc – cần cơ động, giá rẻ, dễ thay thế – ghế nhựa vẫn chiếm ưu thế. Một số quán cao cấp đã chuyển sang ghế nhựa giả mây, ghế nhựa cứng dạng xoay, nhưng chi phí cao hơn gấp 2–3 lần, không phù hợp với đại đa số.

Nhìn chung, ghế nhựa tồn tại vì nó đáp ứng nhu cầu thực tế, nhưng cần có giải pháp giảm thiểu tác động môi trường. Có thể kể đến việc thiết kế ghế dễ tháo rời để tái chế, hoặc khuyến khích sử dụng ghế nhựa sinh học. Tuy nhiên, chi phí vẫn là rào cản lớn. Trong tương lai gần, ghế nhựa truyền thống khó bị thay thế hoàn toàn.

Tương lai ghế nhựa: vẫn chiếm vỉa hè, nhưng đối mặt với áp lực môi trường

Dù có nhiều ưu điểm, ghế nhựa cũng đối mặt với áp lực ngày càng lớn từ vấn đề môi trường. Mỗi năm, hàng triệu ghế nhựa bị hỏng và thải ra môi trường, phần lớn không được tái chế. Một số ước tính đặt con số gần 10.000 tấn rác thải nhựa từ ghế và bàn nhựa tại TP.HCM mỗi năm. Nhiều quán vẫn vứt ghế hỏng vào thùng rác chung, không qua phân loại.

Trong vài năm gần đây, một số quán cà phê vỉa hè bắt đầu chuyển sang ghế nhựa tái chế, hoặc ghế làm từ nhựa sinh học. Tuy nhiên, chi phí cao hơn 30–50% khiến nhiều quán nhỏ chưa mặn mà. Chưa có chính sách cấm ghế nhựa dùng một lần như ống hút nhựa, nên ghế nhựa vẫn tiếp tục thống trị.

Dự báo trong 5–10 năm tới, ghế nhựa vẫn là lựa chọn hàng đầu của quán cóc Sài Gòn. Nó không chỉ rẻ, tiện, mà còn ăn sâu vào văn hóa vỉa hè. Sự thay thế, nếu có, sẽ đến từ những quán cà phê cao cấp hoặc khi áp lực môi trường đủ lớn để thay đổi thói quen. Nhưng với đa số quán bình dân, ghế nhựa vẫn là “bạn đồng hành” khó thay thế.

Câu chuyện về ghế nhựa Sài Gòn cho thấy, đôi khi những điều tưởng chừng tạm bợ lại bền vững nhất, không phải vì công nghệ cao mà vì chúng phù hợp với nhu cầu thực tế và văn hóa địa phương. Và trong thế giới toàn cầu hóa, sản xuất nội địa vẫn là bức tường vững chắc bảo vệ những giá trị bình dị ấy.

CÓ THỂ BẠN QUAN TÂM